Thuê xe Huế, cho thuê xe tại Huế Đà Nẵng Hội An và miền Trung – Thuê xe Kha Trần

Chào mừng các bạn đến với website cho thuê xe của Nhà xe Kha Trần. Kha Trần cung cấp dịch vụ thuê xe Huế, Thuê xe Đà Nẵng, thuê xe Hội An và các tỉnh lân cận như Quảng Trị, Quảng Bình, Quảng Nam.., Dịch vụ 24/7 với các loại xe từ 4 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ, 24 chỗ, 29 chỗ, 35 chỗ, 45 chỗ, xe đời mới từ  năm 2013, phục vụ nhu cầu Thuê xe du lịch, thuê xe cưới hỏi, thuê xe tự lái, thuê xe hợp đồng dài hạn, thuê xe theo ngày, thuê xe đi La Vang, thuê xe đi Lào, thuê xe limousine. Giá thuê xe linh hoạt và được báo giá theo loại xe, đời xe, hạng xe được sử dụng gồm Group tiết kiệm, group phổ thông, và group hạng sang, Kha Trần còn áp dụng chính sách giá thuê xe quay đầu giá rẻ và giá ưu đãi cho các đối tác thuê xe lâu dài.
Liên hệ trực tiếp với Kha Trần để được báo giá nhanh chóng, hợp lý và tư vấn cụ thể, Kha Trần mong muốn có cơ hội được phục vụ và hợp tác lâu dài với Quý Khách.

Nhà xe Kha Trần – cho thuê xe chuyên nghiệp tại miền Trung

Hotline: 01676706789
Địa chỉ: Lô F50, Đường Số 6, Khu Đô Thị An Cựu City, Phường An Đông, TP Huế
Phone:  02343933579
Fax: 0234.393.1585
Web: xedulichhue.com
Mã số thuế: 3301342877
Giấy phép kinh doanh: Số 0278, được cấp bởi Sở GTVT

Liên hệ Thuê xe trực tuyến

Không cần mất thời gian để tra bảng giá và dịch vụ, hãy điền yêu cầu thuê xe chi tiết của bạn vào mục liên hệ dưới đây, Kha Trần sẽ điện thoại lại cho bạn ngay khi nhận được yêu cầu.

Lý do chọn Kha Trần

  • Thuê xe nhanh chóng, thủ tục đơn giản, linh hoạt

  • Tư vấn nhiệt tình, báo giá hợp lý sát với yêu cầu thuê xe

  • Có cơ hội thuê xe quay đầu giá rẻ, theo dõi ở mục xe quay đầu để nhận ngay ưu đãi

  • Dàn xe sang trọng, xe mới từ năm 2013, được vệ sinh sạch sẽ, bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo chuyến đi an toàn và thoải mái

  • Lái xe chuyên phục vụ khách du lịch, nhanh nhẹn, lịch sự, không hút thuốc, không nghe điện thoại trong lúc lái xe

  • Cho thuê xe số lượng lớn nhiều chủng loại khác nhau hoặc cùng 1 loại tại miền Trung

  • Có trang bị ghế cho em bé và xe lăn cho người khuyết tật.

  • Chuyên phục vụ xe cho các đơn vị du lịch, cung ứng xe cho các lễ hội, đại hội lớn, các đơn vị công tác tại miền Trung

LỘ TRÌNH Km Thời gian 4 Chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ
 Huế – sb Phú Bài 1h00  250 300 450 800 1200  1500
Sân bay Phú Bài – Huế 1h00 300 400 500 800 1200 1500
Huế – sb Phú Bài – Huế 2h00 450 500 650
Anna Mandara – sb Phú Bài 1h00 500 600 690 1400 1700 2000
Huế – Ga Huế 0h30 300 350 400 600 1100 1300
Huế – Ga Huế – Huế 1h00 350 370 450
Anna Mandara – Ga Huế 1h00 450 550 650 1200 1500 1800
Sb Phú Bài – Vedana  1h15 700 800 850 1300 2400 2900
Ga Huế – Vedana  1h30 700 800 850 1300 2400 2900
Sb Phú Bài – Laguna 80 1h30 800 900 1050 1500 2400 2900
Ga Huế – Laguna 90 2h00 800 900 1050 1500 2400 2900
Sb Phú Bài – Lăng Cô 80 2h00 800 900 1050 1500 2400 2900
Ga Huế – Lăng Cô 90 2h00 800 900 1050 1500 2400 2900
Huế – sb Đà Nẵng (đi hầm HV) 110 3h00 1000 1150 1350 2200 2900 3300
Huế – sb Đà Nẵng (đi đèo HV) 130 4h00 1200 1400 1600 2600 3400 3900
Huế – sb Đà Nẵng – Huế 220 6h00 1350 1550 1760 2500 3300 4000
Huế – Đà Nẵng – Huế (xe không tham quan, đi làm việc tại Đà Nẵng) 230 12h00 1400 1600 1850 2500 3300 4000
Huế – Đà Nẵng – Huế 260 12h 1550 1850 1050 2700 3600 4500
Huế – Hội An (đi hầm HV) 160 4h00 1200 1400 1600 3000 3900 4400
Huế – Hội An (đi đèo HV) 170 5h00 1400 1600 1800 3500 4400 4900
 Huế/Ga Huế – La Vang  60 1h30 600 700 850 1200  1600 1800
 Huế/Ga Huế – Quảng Trị 60 1h30 600 700 850 1200 1600 1800
 Huế/Ga Huế – La Vang – Tp.Huế 120 8h00 1000 1200 1350 1900 2500 3500
 Sb Phú Bài – La Vang 80 2h00 750 900 1100 1400 2200 2900
 Sb Phú Bài – Quảng Trị 80 2h00 750 900 1100 1400 2200 2900
 Sb Phú Bài – La Vang – Huế 140 9h00 1200 1400 1700 2200 2800 3900
 Sb Phú Bài – La Vang – Huế – Sb Phú Bài 160 12h00 1400 1600 1800 2600 3200 4500
 Huế/Ga Huế – Đông Hà 80 2h00 800 900 1000 1600 2200 2400
 Sb Phú Bài – Đông Hà 90 2h00 1000 1100 1200 1800 2500 2800
 Huế – Tp. Đồng Hới 200 4h00 1800 2100 2400 4000 5200 6000
 Sb Phú Bài – Tp.Đồng Hới 220 5h00 2000 2300 2650 4400 5700 6600
Lộ Trình Km Thời gian 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 35 Chỗ 45 Chỗ
Sân bay/nhà ga Đà Nẵng – Trung tâm thành phố 300 350 400 700 900 1200
Sân bay Đà Nẵng – ven biển Mỹ Khê 350 400 500 700 1200 1500
Sân bay Đà Nẵng – tp. Hội An 500 600 600 900 1500 1800
Sân bay Đà Nẵng/trung tâm thành phố – Bà Nà 500 600 700 1200 2000 2500
Ven biển Mỹ Khê – Bà Nà 600 700 800 1400 2400 2900
Sân bay Đà Nẵng – InterContinental 600 650 700 1200 1800 2000
Đà Nẵng – Lăng Cô 650 700 800 1400 1900 2500
Đà Nẵng – Lăng Cô – Đà Nẵng 110 8h00 1000 1150 1350 2200 2850 3300
Đà Nẵng – Laguna 900 1100 1200 1900 2500 3000
Đà Nẵng – Vedana 1100 1200 1300 2400 3000 3500
Đà Nẵng – sb Phú Bài 100 2h00 1100 1250 1450 2400 3150 3600
Đà Nẵng – Tp. Huế 120 2h30 1100 1250 1450 2400 3150 3600
Đà Nẵng – Tp. Huế – Đà Nẵng (xe không tham quan, đi làm việc tại Huế) 230 8h00 1400 1600 1850 2500 3300 4000
Đà Nẵng – Tham quan Huế – Đà Nẵng 260 12h00 1550 1850 2050 2700 3600 4500
Đà Nẵng – Anna Mandara 130 3h30 1200 1350 1550 2600 3400 3900
Đà Nẵng – Mẹ La Vang 180 4h30 1600 1900 2150 3600 4700 5400
Đà Nẵng – thị xã Quảng Trị 180 4h30 1600 1900 2150 3600 4700 5400
Đà Nẵng – Tp. Đông Hà 200 5h00 1800 2100 2400 4000 5200 6000
Đà Nẵng – Tp. Đồng Hới 300 7h00 2800 3300 3700 6000 8000 9300
InterContinental – Laguna 1300 1500 1600 2500 3000 4000
Đi đèo Hải Vân (01 chiều) phụ thu 150 200 300 400 600 700
Đà Nẵng – Tam Kỳ 70 1h30 700 800 900 1400 1850 2100
Đà Nẵng – Tam Kỳ – Đà Nẵng 170 10h00 1200 1400 1600 2000 2500 3000
Đà Nẵng – KCN Dung Quất – Đà Nẵng 300 12h00 1800 2100 2400 3200 3900 4500
Đà Nẵng – Quy Nhơn 390 8h00 3500 4100 4700 7800 10000 11000
Đà Nẵng – Nha Trang 600 13h00 5400 6300 7200 12000 15600 1800
Đà Nẵng – Đà Lạt 780 16h00 7000 8200 9350 15600 20000 23500
Đà Nẵng – Mũi Né 780 16h00 7000 8200 9350 15600 20000 23500
Đà Nẵng – Sài Gòn  900 19h00 8100 9450 10800 18000 23400 27000
Lộ Trình Km Thời gian 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 35 Chỗ 45 Chỗ
Sân bay Đà Nẵng – Hội An 350 370 450 800 900 1500
Hội An – ven biển Mỹ Khê 350 400 500 700 1200 1500
Hội An – sân bay Đà Nẵng 500 600 650 900 1500 1800
Hội An – Bà Nà 700 800 900 1600 2600 3200
Hội An – InterContinential 700 800 900 1600 2600 3200
Hội An – Lăng Cô 850 950 1050 1900 3000 3500
Hội An – Lăng Cô – Hội An 170 10h00 1500 1700 2000 3400 4200 4900
Hội An – Laguna 1200 1300 1400 2400 3200 3900
Hội An – Vedana 1200 1300 1400 2400 3200 3900
Hội An – sb Phú Bài 3h00 1400 1600 1700 3000 4000 4600
Hội An – Tp. Huế 3h00 1400 1600 1700 3000 4000 4600
Hội An – Tham quan Huế – Hội An 340 14h00 2050 2400 2700 3400 4400 5100
Hội An – Anna Mandara 160 4h00 1450 1700 1900 3200 4200 4800
Hội An – Mẹ La Vang 200 5h00 1800 2100 2400 4000 5200 5900
Hội An – thị xã Quảng Trị 200 5h00 1800 2100 2400 4000 5200 5900
Hội An – Tp. Đông Hà 220 5h30 2000 2300 2600 4400 5700 6900
Hội An – Tp. Đồng Hới 310 7h00 2800 3300 3700 6200 8000 9300
Hội An – Tam Kỳ 1h30 700 800 900 1400 2200 2800
Hội An – Tam Kỳ – Hội An 150 8h00 1350 1600 1800 3000 3900 4500
Hội An – Tam Kỳ – Đà Nẵng 170 10h00 1500 1800 2050 3400 4400 5000
Hội An – KCN Dung Quất – Hội An 300 12h00 1800 2100 2400 3200 4500 5200
Hội An – KCN Dung Quất – Đà Nẵng 320 12h00 1950 2200 2500 3600 4700 5500
Hội An – Quy Nhơn 390 8h00 3350 4100 4700 7800 10000 11700
Hội An – Nha Trang 600 13h00 5400 6300 7200 12000 15400 18000
Hội An – Đà Lạt 780 16h00 7000 8200 9300 15600 20000 23400
Hội An – TP Đồng Hới – Hội An 700 2N1Đ 4500 5200 5900 7500 9600 11000
Hội An – Động Phong Nha -Hội An 720 2N1Đ 4600 5300 6000 7700 9850 11300
Hội An – Động Thiên Đường – Hội An 800 2N1Đ 5100 5900 6700 8500 10900 12500
Hội An – Mộ Bác Giáp – Hội An 830 2N1Đ 5300 6100 6900 8800 11300 12900
Hội An – Kom Tum – Hội An 780 2N1Đ 4900 7800 6500 8300 10600 12000
Hội An –  Gia Lai – Hội An 880 2N1Đ 5600 6500 7300 9300 11900 13700
Hội An – Buôn Mê Thuột – Hội An 1280 2N1Đ 7900 9300 10500 13300 17100 19700
Hội An – Hà Tĩnh – Hội An 980 3N2Đ 6200 7150 8150 10300 13200 15200
Hội An – Vinh – Hội An 1080 3N2Đ 6800 7900 8900 11300 14500 16700
Hội An – Thanh Hóa – Hội An 1380 4N3Đ 8600 9900 11300 14300 18500 21200
Hội An – Hà Nội – Hội An 1780 4N3Đ 11000 12800 14500 18300 23640 27200
Hội An – Hải Phòng – Hội An 1880 4N3Đ 11600 13450 15350 19300 24900 28700
Hội An – Hạ Long – Hội An 1980 4N3Đ 12200 14150 16140 20300 26250 30200
Hội An – Mũi Né 780 16h00 7000 8200 9300 15600 20300 23400

Bài viết mới nhất

Tháng Chín 2017

Tháng Tám 2017