Thành phố Huế được biết đến như là kinh đô cũ của Việt Nam, nơi in dấu hàng trăm năm lịch sử triều Nguyễn. Đến đây bạn sẽ có cơ hội tham quan Đại Nội, Cung đình, các lăng tẩm của Vua Chúa hay các ngôi chùa cổ kính linh thiêng. Nếu bạn thắc mắc đến Huế bằng phương tiện gì thì Kha Trần sẽ bật mí với bạn dịch vụ thuê xe du lịch Huế giá tốt nhất.

Một số thông tin về Cố đô Huế:

  • Diện tích: 72 km²
  • Thuộc tỉnh, thành: Thừa Thiên Huế
  • Thuộc vùng: Bắc Trung Bộ

Kha Trần cung cấp dịch vụ cho thuê xe ô tô tại Huế giá rẻ và từ Huế đến các địa điểm khác. Xe 4 – 45 chỗ chất lượng cao, đa dạng về loại xe, đời xe cùng đội ngũ tài xế chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, lịch sự.

thuê xe ô tô tại huế

Chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ:

  • Cho thuê xe du lịch tại Huế đến các điểm tham quan: Đại Nội, các lăng Khải Định, Minh Mạng, Tự Đức, chùa Thiên Mụ, Lăng Cô, Cảnh Dương, Thuận An,…
  • Cho thuê xe cưới hỏi ở Huế
  • Thuê xe đón, tiễn sân bay Phú Bài, Ga Huế
  • Thuê xe ô tô tự lái, thuê xe hợp đồng dài hạn, thuê xe theo ngày tại Huế
  • Thuê xe ô tô ở Huế đi Đà Nẵng, Hội An, Quảng Bình, Đà Lạt, và các tỉnh thành khác. Thuê xe đi Lào
  • Dịch vụ thuê xe Limousine, xe hạng sang

Kha Trần là đơn vị cho thuê xe ô tô ở Huế hàng đầu, uy tín, chuyên nghiệp, giá rẻ. Ngoài ra, Kha Trần còn áp dụng các chính sách ưu đãi cho các đối tác, khách hàng thuê xe lâu dài và dịch vụ thuê xe quay đầu giá cực rẻ.

Dưới đây là bảng giá thuê xe ô tô tại Huế, để biết thêm chi tiết và được tư vấn miễn phí xin vui lòng liên hệ 036 447 6789.

BẢNG GIÁ THUÊ XE Ô TÔ TẠI HUẾ

(Đơn vị tính: 1000 VNĐ)

 

LỘ TRÌNH Km phục vụ T/gian phục vụ  4C  7C  16C  29C  35C  45C
Huế – Sb Phú Bài 01h00       250        300        450        800    1,200                  1,500
Đón sân bay Phú Bài – Huế 01h00       300        400        500        800    1,200                  1,500
Huế – Sb Phú Bài – Huế 02h00       450        500        650
Anna Mandara – Sb Phú Bài 01h00       500        600        690     1,400    1,700                  2,000
Huế – Ga Huế 1/2 tiếng       300        350        400        600    1,100                  1,300
Huế – Ga Huế – Huế 01h00       350        370        450
Anna Mandara – Ga Huế 01h00       450        550        650     1,200    1,500                  1,800
Sb Phú Bài – Vedana 01h15       700        800        850     1,300    2,400                  2,900
Ga Huế – Vedana 01h30       700        800        850     1,300    2,400                  2,900
Sb Phú Bài – Laguna 80 01h30       800        900     1,050     1,500    2,400                  2,900
Ga Huế – Laguna 90 02h00       800        900     1,050     1,500    2,400                  2,900
Sb Phú Bài – Lăng Cô 80 02h00       800        900     1,050     1,500    2,400                  2,900
Ga Huế – Lăng Cô 90 02h00       800        900     1,050     1,500    2,400                  2,900
Huế – Sb Đà Nẵng (đi hầm HV) 110 03h00    1,000     1,150     1,350     2,200    2,900                  3,300
Huế – Sb Đà Nẵng (đi đèo HV) 130 04h00    1,200     1,400     1,600     2,600    3,400                  3,900
Huế – Sb Đà Nẵng – Huế 220 06h00    1,350     1,550     1,760     2,500    3,300                  4,000
Huế – Đà Nẵng – Huế (xe không tham quan, đi làm việc tại Đà Nẵng) 230 trong ngày    1,400     1,600     1,850     2,500    3,300                  4,000
Huế – Đà Nẵng – Huế 260 1200    1,550     1,850     2,050     2,700    3,600                  4,500
Huế – Hội An (đi hầm HV) 160 04h00    1,200     1,400     1,600     3,000    3,900                  4,400
Huế – Hội An (đi đèo HV) 170 05h00    1,400     1,600     1,800     3,500    4,400                  4,900
Huế/Ga Huế – La Vang 60 01h30       600        700        850     1,200    1,600                  1,800
Huế/Ga Huế – Quảng Trị 60 01h30       600        700        850     1,200    1,600                  1,800
Huế/Ga Huế – La Vang – Tp.Huế 120 08h00    1,000     1,200     1,350     1,900    2,500                  3,500
Sb Phú Bài – La Vang 80 02h00       750        900     1,100     1,400    2,200                  2,900
Sb Phú Bài – Quảng Trị 80 02h00       750        900     1,100     1,400    2,200                  2,900
Sb Phú Bài – La Vang – Huế 140 09h00    1,200     1,400     1,700     2,200    2,800                  3,900
Sb Phú Bài – La Vang – Huế – Sb Phú Bài 160 12h00    1,400     1,600     1,800     2,600    3,200                  4,500
Huế/Ga Huế – Đông Hà 80 02h00       800        900     1,000     1,600    2,200                  2,400
Sb Phú Bài – Đông Hà 90 02h00    1,000     1,100     1,200     1,800    2,500                  2,800
Huế – Tp. Đồng Hới 200 04h00    1,800     2,100     2,400     4,000    5,200                  6,000
Sb Phú Bài – Tp.Đồng Hới 220 05h00    2,000     2,300     2,650     4,400    5,700                  6,600
City Huế (không t/q Minh Mạng) 60 07h00       600        700        800     1,200    1,600                  1,800
City Huế (có t/q Minh Mạng) 80 08h00       750        850        950     1,600    2,100  2,400
 Huế – Lăng Cô – Huế (trong ngày) 180  09h00    1,100     1,300     1,500     2,700    3,500  4,100
 Huế – Lăng Cô – Huế 2 ngày 1 đêm (đưa đi ăn tối) 220    1,400     1,550     1,800     3,300    4,300  5,000
 Huế – Bạch Mã (xe không đưa lên đỉnh) – Huế (trong ngày)  10h00    1,100     1,300     1,400     2,200    3,100  3,800
 Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Huế 2 ngày 1 đêm    1,800     2,000     2,200     3,500    4,500  5,200
 Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Lăng Cô – Huế 2N 1Đ    2,300     2,500     2,600     4,400    5,900    6,400
 Phụ thu xe lên đỉnh Bạch Mã       600        700        800
 Huế – Phước Tích – Huế (trong ngày)  10h00    1,100     1,300     1,400     2,200    3,100 3,800
 Huế – Phước Tích – Huế (2N 1 Đ)    1,800     2,000     2,200     3,500    4,500  5,200
 Huế – KDL Thanh Tân – Huế  10h00    1,100     1,300     1,400     2,200    3,100   3,800
Huế – Quy Nhơn 500 11h00    4,500     5,250     6,000   10,000  13,000  15,000
Huế – Nha Trang 700 16h00    6,300     7,350     8,400   14,000  18,200 21,000
Huế – Đà Lạt 880 19h00    8,000     9,250   10,500   17,600  22,800  26,400
Huế – Mũi Né 900 19h00    8,100     9,450   10,800   18,000  23,400  27,000
Huế – Sài Gòn 1000 21h00    9,000   10,500   12,000   20,000  26,000  30,000
Huế – Tam Kỳ 170 4h00    1,500     1,800     2,050     3,400    4,400 5,000
Huế – TP Đồng Hới – Huế 420 2 ngày 1 đêm    2,800     3,500     3,700     6,800    8,700  9,900
Huế – Động Phong Nha – Huế 440 2 ngày 1 đêm    2,940     3,400     3,800     7,100    9,100 10,400
Huế – Động Thiên Đường – Huế 520 2 ngày 1 đêm    3,400     3,900     4,500     8,300  10,600 12,200
Huế – Mộ Bác Giáp – Huế 550 2 ngày 1 đêm    3,600     4,200     4,700     8,750  11,200  12,900
Huế – Kom Tum – Huế 900 2 ngày 1 đêm    5,700     6,600     7,500   14,000  18,000 20,800
Huế –  Gia Lai – Huế 1000 2 ngày 1 đêm    6,300     7,300     8,300   15,500  20,000 23,000
Huế – Buôn Mê Thuột – Huế 1400 2 ngày 1 đêm    8,700   10,100   11,500   21,500  27,800  32,000
Huế – Hà Tĩnh – Huế 700 3 ngày 2 đêm    4,800     5,500     6,200   11,300  14,500 16,500
Huế – Vinh – Huế 800 3 ngày 2 đêm    5,400     6,200     7,000   12,800  16,400 18,800
Huế – Thanh Hóa – Huế 1100 4 ngày 3 đêm    7,200     8,300     9,400   17,300  22,250  25,600
Huế – Hà Nội – Huế 1500 4 ngày 3 đêm    9,600   11,100   12,600   23,300  30,000  34,500
Huế – Hải Phòng – Huế 1600 4 ngày 3 đêm  10,200   11,800   13,400   24,800  32,000 36,800
Huế – Hạ Long – Huế 1700 4 ngày 3 đêm  10,800   12,500   14,200   26,300  33,950 39,000
Huế – Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An  – Đà Nẵng 480 3 ngày 2 đêm    3,300     3,800     4,300     5,400    6,800  7,800
Huế – Hội An – Đà Nẵng 400 3 ngày 2 đêm    2,800     3,200     3,600     4,600    5,800   6,600
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng 450 3 ngày 2 đêm    3,100     3,600     4,000     5,100    6,500  7,400
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 580 4 ngày 3 đêm    4,100     4,700     5,200     6,700    8,400 9,600
Huế – Hội An – Đà Nẵng 500 4 ngày 3 đêm    3,600     4,100     4,600     5,900    7,400 8,400
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng 400 4 ngày 3 đêm    3,000     3,400     3,800     4,900    6,100 6,900
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng 550 4 ngày 3 đêm    3,900     4,500     5,000     6,400    8,000 9,100
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 580 4 ngày 3 đêm    4,100     4,600     5,200     6,700    8,400 9,600
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 680 5 ngày 4 đêm    4,900     5,500     6,200     7,900    9,900 11,300
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng 680 5 ngày 4 đêm    4,900     5,500     6,200     7,900    9,900  11,300
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 680 5 ngày 4 đêm    4,900     5,500     6,200     7,900    9,900 11,300
Huế – Bà Nà – Hội An –  Đà Nẵng 650 5 ngày 4 đêm    4,700     5,400     6,000     7,600    9,500                10,900
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn  – Đà Nẵng 1100 5 ngày 4 đêm    7,400     8,500     9,600   12,100  15,400                17,600
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An   – Đà Nẵng 1070 5 ngày 4 đêm    7,200     8,300     9,400   11,800  15,000                17,100
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn  – Đà Nẵng 1200 6 ngày 5 đêm    8,200     9,400   10,600   13,400  17,000                19,400
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An   – Đà Nẵng 1200 6 ngày 5 đêm    8,200     9,400   10,600   13,400  17,000                19,400
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Hội An – Mỹ Sơn  – Đà Nẵng 1400 6 ngày 5 đêm    9,400   10,800   12,200   15,400  19,600                22,400
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Bà Nà – Hội An   – Đà Nẵng 1400 6 ngày 5 đêm    9,400   10,800   12,200   15,400  19,600 22,400

 

LƯU Ý: Giá xe đã bao gồm:

  • Nhiên liệu, phí cầu đường, bến bãi tham quan, lương lái xe
  • Nếu xe sử dụng vượt quá km và thời gian theo hợp đồng thì sẽ bị tính phụ thu, Quý khách xem bảng phụ thu
  • Các ngày Lễ, tết, ngày cao điểm, chủ nhật, giá có thể tăng mà không phải thông báo trước. Nếu quý khách dùng xe vào các ngày này, vui lòng liên hệ qua email hoặc điện thoại để biết giá chính xác.
  • Tất cả các dòng xe phục vụ sản xuất từ 2016 trở lên.
Xe Mazda 3 4 chỗ

Xe Mazda 3 4 chỗ

Xe 45 chỗ Thaco bus

Xe 45 chỗ Thaco bus

Xe 45 chỗ Huyndai Universe

Xe 45 chỗ Huyndai Universe

Xe 16 chỗ

Xe 16 chỗ

Thuê xe 29 chỗ

Thuê xe 29 chỗ

Xe 7 chỗ Toyota Innova

Xe 7 chỗ Toyota Innova

thuê xe ô tô 4 chỗ tại huế

Thuê xe ô tô tại Huế 4 chỗ

Thuê xe ô tô 9 chỗ Limousine tại Huế

Thuê xe ô tô tại Huế 9 chỗ Limousine

Thuê xe ô tô 7 chỗ tại Huế

Thuê xe ô tô 7 chỗ tại Huế

Thuê xe ô tô 24 chỗ tại Huế

Thuê xe ô tô tại Huế 24 chỗ

Thuê xe ô tô 45 chỗ tại Huế

Thuê xe ô tô tại Huế 45 chỗ

Các loại xe cho thuê

  • Xe 4 chỗ: Chevrolet Cruze 2014 – 2016, Toyota Vios/Toyota Altis 2013 – 2016, Mazda 3 2015 – 2016
  • Xe 7 chỗ: Toyota Fortunner 2014 – 2016, Toyota Innova 2013 – 2016
  • Xe 16 chỗ: Mer Sprinter 2011 – 2012, Ford Transit 2015 – 2016
  • Xe 29 chỗ: Isuzu Samco 2014 – 2016, Thaco Hyundai 2014 – 2016, Hyundai County 2013 – 2015
  • Xe 35 chỗ: Isuzu Samco 2014 – 2016, Thaco Hyundai 2014 – 2016
  • Xe 45 chỗ: Universe 2014 – 2016, Hiclass 2008 – 2010

Bản đồ du lịch Cố đô Huế:

Hình ảnh đẹp về Cố đô Huế

Ẩm thực Huế

Ẩm thực Huế

Áo dài Huế

Áo dài Huế

Bạch Mã Huế

Bạch Mã Huế

Chùa Thiên Mụ Huế

Chùa Thiên Mụ Huế

Lăng Tự Đức Huế

Lăng Tự Đức Huế

Lăng Minh Mạng Huế

Lăng Minh Mạng Huế

Lăng Khải Định Huế

Lăng Khải Định Huế

Kinh thành Huế

Kinh thành Huế

Hoàng thành Huế

Hoàng thành Huế

[/fusion_text]

Liên hệ thuê xe ô tô tại Huế

Nhà xe Kha Trần

Hotline: 036 447 6789 (LINE/Zalo/Viber) – 0915315880

Địa chỉ: F50, đường số 6, KĐT An Cựu, Phường An Đông, Tp. Huế

Mã số Thuế: 3301342877

Giấy phép kinh doanh vận tải du lịch:  Số 278, được cấp bởi sở GTVT Thừa Thiên Huế

Website: xedulichhue.com I thuexedanang.co

Email: [email protected]

Tel: 02343936769

Fax: 02343931585

Fanpage: facebook.com/thuexehue

Hoặc điền vào form liên hệ dưới đây, Kha Trần sẽ liên lạc với Quý khách ngay khi nhận được


[recaptcha]